yêu đào
Định nghĩa
- Danh từ (cổ, văn chương):
- Người con gái đẹp, trẻ trung: "yêu đào" là từ ghép Hán-Việt, trong đó "yêu" có nghĩa là đẹp, xinh xắn, và "đào" chỉ hoa đào. Từ này dùng để chỉ một thiếu nữ xinh đẹp, tươi trẻ như hoa đào nở.
- Người yêu, tình nhân: trong văn học cổ, "yêu đào" đôi khi được dùng để gọi người con gái trong mối quan hệ lãng mạn, mang sắc thái trang trọng và lãng mạn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chàng trai mơ về nàng yêu đào trong giấc mộng. (Chàng trai tưởng tượng về người con gái đẹp trong giấc mơ.)
- Trong thơ xưa, yêu đào thường xuất hiện bên cạnh hình ảnh mùa xuân. (Trong thơ ca cổ, người con gái đẹp thường gắn với mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "yêu đào" trong văn học: từ này chủ yếu xuất hiện trong thơ ca, truyện cổ, hoặc văn phong cổ điển, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Tác giả miêu tả nhân vật chính là một yêu đào kiều diễm. (Tác giả vẽ nên hình ảnh một cô gái đẹp lộng lẫy.)
Biến thể và từ liên quan
Đào (danh từ): cây hoa đào, hoa đào — biểu tượng của sắc đẹp và mùa xuân.
- Hoa đào nở báo hiệu Tết đến. (Hoa đào nở là dấu hiệu của Tết Nguyên Đán.)
Yêu nữ (danh từ): người con gái đẹp, thường mang sắc thái quyến rũ hoặc bí ẩn (gần nghĩa nhưng hiện đại hơn).
- Phim kể về một yêu nữ trong truyền thuyết. (Bộ phim kể về một cô gái đẹp huyền thoại.)
Từ đồng nghĩa
Giai nhân: người đẹp, thường dùng trong văn chương.
- Giai nhân khó gặp. (Người đẹp khó mà gặp được.)
Mỹ nhân: người con gái có nhan sắc tuyệt trần.
- Mỹ nhân trong cổ tích thường có phép thuật. (Người đẹp trong truyện cổ tích thường có phép màu.)
Thành ngữ liên quan
Đào tơ liễu yếu: hình ảnh người con gái trẻ, yếu đuối, mảnh mai.
- Cô ấy như đào tơ liễu yếu, cần được che chở. (Cô ấy mỏng manh như cành liễu, cần được bảo vệ.)
Hoa đào năm ngoái: ẩn dụ về người đẹp đã qua, hoặc kỷ niệm xưa.
- Hoa đào năm ngoái còn cười gió đông. (Người đẹp năm xưa giờ đã xa.)